menu_book
見出し語検索結果 "tàu thuyền" (1件)
tàu thuyền
日本語
名船舶
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
封鎖命令はすべての船舶に適用される。
swap_horiz
類語検索結果 "tàu thuyền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tàu thuyền" (1件)
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
封鎖命令はすべての船舶に適用される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)